pharmaceutical company
Danh từ: Công ty dược phẩm – một doanh nghiệp chuyên sản xuất và bán các loại thuốc (dược phẩm) dùng trong y tế. Các công ty này thường tham gia vào quá trình nghiên cứu, phát triển, thử nghiệm lâm sàng, sản xuất hàng loạt và phân phối thuốc đến các nhà thuốc, bệnh viện, hoặc trực tiếp đến người tiêu dùng.
- (Công ty dược phẩm đã đầu tư hàng triệu đô la vào việc phát triển một loại vắc-xin mới.)
- (Nhiều công ty dược phẩm có trụ sở chính tại Thụy Sĩ và Hoa Kỳ.)
- (Cô ấy làm việc như một nhà nghiên cứu cho một công ty dược phẩm hàng đầu.)
- "Big Pharma": thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ các công ty dược phẩm lớn, có ảnh hưởng toàn cầu, thường mang hàm ý chỉ trích về quyền lực và giá thuốc cao.
- Critics argue that Big Pharma prioritizes profit over patient health.(Các nhà phê bình cho rằng các công ty dược phẩm lớn ưu tiên lợi nhuận hơn sức khỏe bệnh nhân.)
- "Research-based pharmaceutical company": công ty dược phẩm dựa trên nghiên cứu, nhấn mạnh vào việc đầu tư vào R&D (nghiên cứu và phát triển).
- Only a few research-based pharmaceutical companies can afford to develop new antibiotics.(Chỉ một số ít công ty dược phẩm dựa trên nghiên cứu mới có đủ khả năng phát triển kháng sinh mới.)
- Pharmaceutical (tính từ): thuộc về dược phẩm.
- The pharmaceutical industry is highly regulated. (Ngành công nghiệp dược phẩm được quản lý rất chặt chẽ.)
- Pharmaceutics (danh từ): ngành dược học, khoa học về thuốc.
- Pharmacy (danh từ): hiệu thuốc, hoặc ngành dược.
- Drug company: công ty thuốc (thường được dùng thay thế, nhưng có thể mang nghĩa hẹp hơn hoặc chỉ các công ty sản xuất thuốc nói chung).
- Pharma firm: công ty dược (dạng viết tắt, thông dụng trong báo chí và văn phong thân mật).
- Biotech company: công ty công nghệ sinh học (thường tập trung vào thuốc sinh học, nhưng cũng được coi là một nhánh của công ty dược phẩm).
Không có phrasal verbs trực tiếp với cụm từ "pharmaceutical company", nhưng có thể dùng các động từ liên quan đến hoạt động của công ty: - To bring to market: đưa (thuốc) ra thị trường. - The pharmaceutical company plans to bring a new diabetes drug to market next year.
(Công ty dược phẩm dự định đưa một loại thuốc tiểu đường mới ra thị trường vào năm tới.) - To roll out: triển khai (một sản phẩm hoặc chiến dịch). - The company rolled out its new vaccine across all regions.
(Công ty đã triển khai vắc-xin mới của mình trên tất cả các khu vực.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "pharmaceutical company". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kinh doanh, có thể dùng thành ngữ mô tả sự cạnh tranh: - A race to the patent: cuộc đua giành bằng sáng chế (ám chỉ cạnh tranh khốc liệt giữa các công ty dược phẩm để phát minh thuốc mới). - The race to the patent for the COVID-19 vaccine involved several leading pharmaceutical companies.
(Cuộc đua giành bằng sáng chế cho vắc-xin COVID-19 liên quan đến một số công ty dược phẩm hàng đầu.)